Đồng nghĩa với important

Duới đây là những thông tin và kỹ năng và kiến thức về chủ đề đồng nghĩa tương quan với từ important hay nhất do chính tay đội ngũ Newthang biên soạn và tổng hợp :

1.

Bạn đang xem: Đồng nghĩa với important

10 tính từ đồng nghĩa với

Tác giả: dkn.news

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Cũng như tiếng Việt, một từ trong tiếng Anh có thể có nhiều từ đồng nghĩa. Sử dụng các từ đồng nghĩa…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Sep 1, 2016 10 tính từ đồng nghĩa với ‘Important’ (Quan trọng) · 2. Consequential · 3. Monumental · 4. Momentous · 5. Substantial · 6. Eventful · 7. Crucial · 8…. xem ngay

*

2. Hơn 200 từ đồng nghĩa với Important và ví dụ

Tác giả: anhnguvn.com

Đánh giá: 5 ⭐ ( 25754 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Một từ khác cho

Khớp với kết quả tìm kiếm: Các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho Important. Big, Substantial. Crucial, Essential. Critical, Extensive. Significant, Far-reaching.Significant: Far-reachingCritical: ExtensiveCrucial: EssentialMajor: Vital… xem ngay

3. Đồng nghĩa của important – Idioms Proverbs

Tác giả: www.proverbmeaning.com

Đánh giá: 3 ⭐ ( 72204 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Đồng nghĩa của important – Idioms Proverbs. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Đồng nghĩa của important. Alternative for important. Đồng nghĩa: influential, meaningful, outstanding, prominent, significant, substantial, valuable …

4. Nghĩa của từ Important – Từ điển Anh – Việt – Soha tra từ

Tác giả: tratu.soha.vn

Đánh giá: 4 ⭐ ( 5780 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ Important – Từ điển Anh – Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: ”’im’pɔ:tənt”’/, Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng, Có quyền thế, có thế lực,, quan trọng, adjective, adjective,

*

5. important – Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge với …

Tác giả: dictionary.cambridge.org

Đánh giá: 2 ⭐ ( 62047 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: important – Các từ đồng nghĩa, các từ liên quan và các ví dụ | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge

Khớp với kết quả tìm kiếm: 8 days ago HAVING GREAT EFFECT OR INFLUENCE. It was one of the most important legal cases of the century. Các từ đồng nghĩa và các ví dụ…. xem ngay

*

6. Hơn 200 Từ Đồng Nghĩa Với Important

Tác giả: sumuoi.mobi

Đánh giá: 4 ⭐ ( 33315 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: important là gì ? sau important là gì? important đi với giới từ gì, Cấu trúc tiếng Anh với important là gì ?important đi với giới từ ra sao, cách sử dụng cấu trúc từ này

Khớp với kết quả tìm kiếm: Các từ đồng nghĩa với Important · 1- Main“Main” chỉ yếu tố quan trọng nhất của một vấn đề gì đó. · 2- Chief“Chief” có nhiều nghĩa. · 3- Principal“Principal” có …… xem ngay

7. Luyện Nghe Nói Phản Xạ Tiếng Anh & IELTS Speaking

Tác giả: www.facebook.com

Đánh giá: 3 ⭐ ( 68217 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: See posts, photos and more on Facebook.

8. Vương Quốc Anh Ngữ, profile picture – Facebook

Tác giả: m.facebook.com

Đánh giá: 4 ⭐ ( 80661 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: See posts, photos and more on Facebook.

Khớp với kết quả tìm kiếm: Các bạn tham khảo 10 từ đồng nghĩa với IMPORTANT bên dưới nhé. … Ex: Marie Curie made a significant discovery. She discovered radium. … Ex: One consequential …

9. đồng nghĩa, trái nghĩa với important Flashcards | Quizlet

Tác giả: quizlet.com

Đánh giá: 5 ⭐ ( 58471 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về đồng nghĩa, trái nghĩa với important Flashcards | Quizlet. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Start studying đồng nghĩa, trái nghĩa với important. Learn vocabulary, terms, and more with flashcards, games, and other study tools.

*

10. Đồng nghĩa với very important – từ vựng tiếng Anh #7 | nhacuadi

Tác giả: www.youtube.com

Đánh giá: 1 ⭐ ( 35732 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: #english #hoctienganh #shorts #ielts #englishvocabulary #nhacuadiSeries này có tên là Instead of…, là nơi để học từ đồng nghĩa của các từ vựng thông dùng, …

Khớp với kết quả tìm kiếm: Oct 8, 2021 english #hoctienganh #shorts #ielts #englishvocabulary #nhacuadiSeries này có tên là Instead of…, là nơi để học từ đồng nghĩa của các từ …


11. Trái nghĩa của more important – Từ đồng nghĩa

Tác giả: tudongnghia.com

Đánh giá: 3 ⭐ ( 86002 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Trái nghĩa của more important – Từ đồng nghĩa. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Trái nghĩa của more important. Adjective.

Xem thêm: Pump Up Là Gì - Nghĩa Của Từ Pumped Up Trong Tiếng Việt

Opposite of greater in importance or urgency. lower lighter pettier paltrier slighter …

12. Định nghĩa của từ

Tác giả: tratu.coviet.vn

Đánh giá: 2 ⭐ ( 2218 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘importance’ trong từ điển Lạc Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Định nghĩa của từ ‘importance’ trong từ điển Lạc Việt. … ý nghĩa quan trọng của công nghiệp đối với nền kinh tế … Đồng nghĩa – Phản nghĩa. importance …… xem ngay

13. Vital synonym – Từ đồng nghĩa với Vital – tiếng Anh

Tác giả: tailieuhoctienganh.net

Đánh giá: 1 ⭐ ( 16669 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Other words for Vital, Other ways to say Vital in English, synonyms for Vital (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Vital trong tiếng Anh) essential adj., n. #important crucial adj. #critical critical adj. #important important adj., n. #significant necessary adj. #essential, latent lively adj., n. #energetic energetic adj., n. #healthy, lively active …

Khớp với kết quả tìm kiếm: Nov 29, 2020 adj. #critical; critical adj. #important; important adj., n. #significant; necessary adj. #essential …

14. IMPORTANT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la

Tác giả: www.babla.vn

Đánh giá: 1 ⭐ ( 44709 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về IMPORTANT – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: I could only import males because they didn’t want the things to start breeding. Từ đồng nghĩa. Từ …… xem ngay

*

15. Nghĩa của từ important là gì

Tác giả: hethongbokhoe.com

Đánh giá: 1 ⭐ ( 50127 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Nghĩa của từ important là gì

Khớp với kết quả tìm kiếm: Những từ cũng nghĩa với Important Nếu sự vật gì đó đc biểu đạt bằng từ “major” thì nó cũng nghĩa với … Thể Loại: Share Kiến Thức Cộng Đồng…. xem ngay

16. The most important: trong Tiếng Việt, bản dịch, nghĩa, từ đồng …

Tác giả: vi.opentran.net

Đánh giá: 4 ⭐ ( 66971 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về The most important: trong Tiếng Việt, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, nghe, viết, phản nghiả, ví dụ sử dụng | HTML Translate | Tiếng Anh-Tiếng Việt Dịch | OpenTran. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: We need peace and stability first and fore most – these are the most important things. Chúng ta cần hòa bình và ổn định trước hết và trên hết – đây là những …

17. importance – Wiktionary tiếng Việt

Tác giả: vi.wiktionary.org

Đánh giá: 3 ⭐ ( 34839 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về importance – Wiktionary tiếng Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Danh từSửa đổi … Sự quan trọng, tầm quan trọng. … Quyền thế, thế lực. self-importance; to speak with an air of importance nói với vẻ ta đây quan …

18. Đồng nghĩa – Trái nghĩa với từ important là gì? – Chiêm bao 69

Tác giả: chiembaomothay.com

Đánh giá: 4 ⭐ ( 20722 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Nhiều người thắc mắc Đồng nghĩa – Trái nghĩa với từ important là gì? Bài viết hôm nay chiêm bao 69 sẽ giải đáp điều này.

Khớp với kết quả tìm kiếm: Đồng nghĩa từ important: => significant, essential, momentous… Trái nghĩa từ important: => trivial, unimportant, worthless. Đặt câu với từ important:…. xem ngay

19. significant nghĩa là gì trong Tiếng Việt? – English Sticky

Tác giả: englishsticky.com

Đánh giá: 1 ⭐ ( 37001 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về significant nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: significant nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm significant giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của …… xem ngay

*

20. Important đi với giới từ gì – giamcanherbalthin.com

Tác giả: giamcanherbalthin.com

Đánh giá: 1 ⭐ ( 88340 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Khớp với kết quả tìm kiếm: Apr 5, 2021 Từ trái nghĩa của nó là unimportant. VD: Learning English is important for my future. (Học tiếng Anh hết sức quan trọng đặc biệt với sau này của …… xem ngay

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

CÙNG CHUYÊN MỤC MỚI

  • #4621: cream pie là gì vậy mấy thím?

  • Hư vinh là gì

  • Bankai là gì

  • Vàng mười là gì

  • x

    Welcome Back!

    Login to your account below

    Retrieve your password

    Please enter your username or email address to reset your password.